headlong

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, về phía trước
🎯
Đừng chỉ tra "headlong" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the head positioned forward
✏️
Câu ví dụ
The diver plunged headlong into the deep pool , creating a splash .
Thợ lặn lao đầu xuống vào hồ bơi sâu, tạo ra một cú hắt nước.
✅
Luyện tập

"headlong" nghĩa là gì?