Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, về phía trước
Đừng chỉ tra "headlong" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the head positioned forward
Câu ví dụ
The diver plunged headlong into the deep pool , creating a splash .
Thợ lặn lao đầu xuống vào hồ bơi sâu, tạo ra một cú hắt nước.
Luyện tập
"headlong" nghĩa là gì?