spot-on
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chính xác tuyệt đối, đúng
Definition (English)
precisely accurate or correct
Câu ví dụ
Her joke was spot-on, causing everyone to burst into laughter .
Câu đùa của cô ấy chính xác, khiến mọi người bật cười.
Luyện tập
"spot-on" nghĩa là gì?