shockingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, gây sốc
🎯
Đừng chỉ tra "shockingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a surprising or exaggerated degree
✏️
Câu ví dụ
The baby was shockingly quiet the entire flight .
Em bé đã đáng ngạc nhiên yên lặng trong suốt chuyến bay.
✅
Luyện tập

"shockingly" nghĩa là gì?