Nghĩa tiếng Việt
vô song, không ai sánh bằng
Đừng chỉ tra "unmatched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no equal or comparison
Câu ví dụ
The restaurant 's signature dish offered an unmatched blend of flavors and textures .
Món ăn đặc trưng của nhà hàng mang đến một sự pha trộn hương vị và kết cấu không có đối thủ.
Luyện tập
"unmatched" nghĩa là gì?