Nghĩa tiếng Việt
vô song, không có đối thủ
Đừng chỉ tra "unparalleled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unmatched in comparison to others
Câu ví dụ
Her kindness and generosity were unparalleled; she was always willing to help others in need .
Lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy là vô song; cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người khó khăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
unique độc nhất, duy nhất
Luyện tập
"unparalleled" nghĩa là gì?