Nghĩa tiếng Việt
một cách không công bằng, thiếu công bằng
Đừng chỉ tra "unfairly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that lacks justice or equality
Câu ví dụ
They argued that the law unfairly targets certain groups in society .
Họ tranh luận rằng luật pháp nhắm vào một số nhóm trong xã hội một cách không công bằng.
Luyện tập
"unfairly" nghĩa là gì?