Nghĩa tiếng Việt
một cách đạo đức, theo tiêu chuẩn đạo đức
Đừng chỉ tra "morally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that follows accepted rules of behavior or standards of goodness
Câu ví dụ
It 's important to teach children to behave morally from a young age .
Việc dạy trẻ em cư xử đạo đức từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
Luyện tập
"morally" nghĩa là gì?