morally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đạo đức, theo tiêu chuẩn đạo đức
🎯
Đừng chỉ tra "morally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that follows accepted rules of behavior or standards of goodness
✏️
Câu ví dụ
It 's important to teach children to behave morally from a young age .
Việc dạy trẻ em cư xử đạo đức từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
✅
Luyện tập

"morally" nghĩa là gì?