illegally

/ˌɪˈɫiɡəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất hợp pháp, trái pháp luật
🎯
Đừng chỉ tra "illegally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that breaks or goes against the law
✏️
Câu ví dụ
She was caught illegally selling counterfeit products online .
Cô ấy bị bắt gặp bán bất hợp pháp các sản phẩm giả mạo trực tuyến.
✅
Luyện tập

"illegally" nghĩa là gì?