innocently

/ˈɪnəsəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngây thơ
🎯
Đừng chỉ tra "innocently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any intention of breaking the law or causing trouble
✏️
Câu ví dụ
Despite the accusations , she maintained that she had innocently entered the property .
Bất chấp những lời buộc tội, cô ấy khẳng định rằng mình đã vào tài sản một cách vô tội.
✅
Luyện tập

"innocently" nghĩa là gì?