Nghĩa tiếng Việt
một cách ngây thơ
Đừng chỉ tra "innocently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any intention of breaking the law or causing trouble
Câu ví dụ
Despite the accusations , she maintained that she had innocently entered the property .
Bất chấp những lời buộc tội, cô ấy khẳng định rằng mình đã vào tài sản một cách vô tội.
Luyện tập
"innocently" nghĩa là gì?