Nghĩa tiếng Việt
một cách bất công, một cách không công bằng
Đừng chỉ tra "unjustly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an unfair or immoral manner
Câu ví dụ
The policy unfairly and unjustly discriminated against individuals based on their race .
Chính sách đã phân biệt đối xử một cách bất công và bất công đối với các cá nhân dựa trên chủng tộc của họ.
Luyện tập
"unjustly" nghĩa là gì?