gratuitously

/ɡɹəˈtuətəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô cớ, không có lý do
🎯
Đừng chỉ tra "gratuitously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any valid cause, justification, or necessity
✏️
Câu ví dụ
The report gratuitously exaggerated minor flaws to create a sense of crisis .
Báo cáo đã một cách vô cớ phóng đại những sai sót nhỏ để tạo ra cảm giác khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"gratuitously" nghĩa là gì?