unerringly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không sai lầm, với độ chính xác liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "unerringly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows constant accuracy, judgment, or reliability
✏️
Câu ví dụ
He has unerringly predicted the outcome of every election since 2000 .
Anh ấy đã không sai lầm dự đoán kết quả của mọi cuộc bầu cử kể từ năm 2000.
✅
Luyện tập

"unerringly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation