unerringly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách không sai lầm, với độ chính xác liên tục
Đừng chỉ tra "unerringly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows constant accuracy, judgment, or reliability
Câu ví dụ
He has unerringly predicted the outcome of every election since 2000 .
Anh ấy đã không sai lầm dự đoán kết quả của mọi cuộc bầu cử kể từ năm 2000.
Luyện tập
"unerringly" nghĩa là gì?