suitably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách phù hợp, thích hợp
Definition (English)
in a way that is proper or fitting for a specific purpose, condition, or setting
Câu ví dụ
He arrived suitably attired for the formal banquet .
Anh ấy đến một cách phù hợp ăn mặc cho bữa tiệc trang trọng.
Luyện tập
"suitably" nghĩa là gì?