indisputable

/ˌɪndɪˈspjutəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tranh cãi, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "indisputable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fully established or proven beyond any doubt
✏️
Câu ví dụ
The judge ruled based on the indisputable evidence provided by the witness testimony .
Thẩm phán đã phán quyết dựa trên bằng chứng không thể chối cãi được cung cấp bởi lời khai của nhân chứng.
✅
Luyện tập

"indisputable" nghĩa là gì?