unable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể, bất lực
🎯
Đừng chỉ tra "unable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
being incapable of or lacking the skill, means, etc. necessary for doing something
✏️
Câu ví dụ
She apologized for being unable to fulfill her promise due to unforeseen circumstances .
Cô ấy xin lỗi vì không thể thực hiện lời hứa của mình do những hoàn cảnh không lường trước được.
✅
Luyện tập

"unable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 426 - 450 Adjectives