Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi, tăng gấp đôi
Đừng chỉ tra "twofold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is twice as much or as many
Câu ví dụ
The company ’s market reach expanded twofold after the international advertising campaign .
Phạm vi thị trường của công ty đã mở rộng gấp đôi sau chiến dịch quảng cáo quốc tế.
Luyện tập
"twofold" nghĩa là gì?