Nghĩa tiếng Việt
gấp mười lần, mười lần
Đừng chỉ tra "tenfold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by ten times as much in quantity, degree, or extent
Câu ví dụ
The value of her investment has increased tenfold since she bought the shares .
Giá trị khoản đầu tư của cô ấy đã tăng gấp mười lần kể từ khi cô ấy mua cổ phiếu.
Luyện tập
"tenfold" nghĩa là gì?