factorial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giai thừa, nhân tố
🎯
Đừng chỉ tra "factorial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
multiplying a whole number by all the smaller whole numbers down to 1
✏️
Câu ví dụ
The factorial growth rate is extremely rapid , making factorial computations challenging for large numbers .
Tốc độ tăng trưởng giai thừa cực kỳ nhanh, khiến việc tính toán giai thừa trở nên khó khăn với các số lớn.
✅
Luyện tập

"factorial" nghĩa là gì?