factorial
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giai thừa, nhân tố
Đừng chỉ tra "factorial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
multiplying a whole number by all the smaller whole numbers down to 1
Câu ví dụ
The factorial growth rate is extremely rapid , making factorial computations challenging for large numbers .
Tốc độ tăng trưởng giai thừa cực kỳ nhanh, khiến việc tính toán giai thừa trở nên khó khăn với các số lớn.
Luyện tập
"factorial" nghĩa là gì?