Nghĩa tiếng Việt
dễ bị xúc phạm, nhạy cảm
Đừng chỉ tra "touchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily offended, often reacting strongly to perceived slights or criticism
Câu ví dụ
She 's touchy about her personal space , becoming uncomfortable if someone gets too close .
Cô ấy dễ bị xúc phạm về không gian cá nhân của mình, cảm thấy không thoải mái nếu ai đó đến quá gần.
Luyện tập
"touchy" nghĩa là gì?