to write out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viết ra, viết chi tiết
Đừng chỉ tra "to write out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write something on paper, ensuring it is clear and includes all the necessary details
Câu ví dụ
The employees were instructed to select a team slogan and write it out on the banner with care.
Nhân viên được hướng dẫn chọn một khẩu hiệu nhóm và viết ra cẩn thận trên biểu ngữ.
Luyện tập
"to write out" nghĩa là gì?