to dash off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết nhanh, ghí chép vội vàng
🎯
Đừng chỉ tra "to dash off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly write something down
✏️
Câu ví dụ
Realizing she forgot to send a birthday card , she had to dash off a last-minute greeting before the day ended .
Nhận ra mình quên gửi thiệp sinh nhật, cô ấy phải viết vội một lời chúc vào phút cuối trước khi ngày kết thúc.
✅
Luyện tập

"to dash off" nghĩa là gì?