to dash off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viết nhanh, ghí chép vội vàng
Đừng chỉ tra "to dash off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly write something down
Câu ví dụ
Realizing she forgot to send a birthday card , she had to dash off a last-minute greeting before the day ended .
Nhận ra mình quên gửi thiệp sinh nhật, cô ấy phải viết vội một lời chúc vào phút cuối trước khi ngày kết thúc.
Luyện tập
"to dash off" nghĩa là gì?