to draft
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
soạn thảo, phác thảo
Đừng chỉ tra "to draft" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write something for the first time that needs corrections for the final presentation
Câu ví dụ
As a screenwriter , he understood the importance of drafting scenes before finalizing the screenplay .
Là một nhà biên kịch, anh ấy hiểu tầm quan trọng của việc phác thảo các cảnh trước khi hoàn thiện kịch bản.
Luyện tập
"to draft" nghĩa là gì?