to draft

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
soạn thảo, phác thảo
🎯
Đừng chỉ tra "to draft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write something for the first time that needs corrections for the final presentation
✏️
Câu ví dụ
As a screenwriter , he understood the importance of drafting scenes before finalizing the screenplay .
Là một nhà biên kịch, anh ấy hiểu tầm quan trọng của việc phác thảo các cảnh trước khi hoàn thiện kịch bản.
✅
Luyện tập

"to draft" nghĩa là gì?