to watch over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, trông nom
🎯
Đừng chỉ tra "to watch over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be in charge of someone or something and to protect them from any harm
✏️
Câu ví dụ
The bodyguard watches over the celebrity discreetly in public .
Vệ sĩ trông nom người nổi tiếng một cách kín đáo ở nơi công cộng.
✅
Luyện tập

"to watch over" nghĩa là gì?