to watch over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, trông nom
Đừng chỉ tra "to watch over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be in charge of someone or something and to protect them from any harm
Câu ví dụ
The bodyguard watches over the celebrity discreetly in public .
Vệ sĩ trông nom người nổi tiếng một cách kín đáo ở nơi công cộng.
Luyện tập
"to watch over" nghĩa là gì?