to safeguard

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, bảo đảm an toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to safeguard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take steps to ensure the safety and security of something or someone
✏️
Câu ví dụ
Parents take steps to safeguard their children by childproofing the house .
Cha mẹ thực hiện các bước để bảo vệ con cái của họ bằng cách làm cho ngôi nhà an toàn cho trẻ em.
✅
Luyện tập

"to safeguard" nghĩa là gì?