to safeguard
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, bảo đảm an toàn
Đừng chỉ tra "to safeguard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take steps to ensure the safety and security of something or someone
Câu ví dụ
Parents take steps to safeguard their children by childproofing the house .
Cha mẹ thực hiện các bước để bảo vệ con cái của họ bằng cách làm cho ngôi nhà an toàn cho trẻ em.
Luyện tập
"to safeguard" nghĩa là gì?