to volunteer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện, xung phong
Đừng chỉ tra "to volunteer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer to do something without being forced or without payment
Câu ví dụ
The group has recently volunteered at the local school to assist with educational programs .
Nhóm gần đây đã tình nguyện tại trường học địa phương để hỗ trợ các chương trình giáo dục.
Luyện tập
"to volunteer" nghĩa là gì?