to take on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuê, tuyển dụng
Đừng chỉ tra "to take on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hire someone
Câu ví dụ
The startup is ready to take on fresh talent for their innovative projects .
Startup sẵn sàng tuyển dụng tài năng mới cho các dự án sáng tạo của họ.
Luyện tập
"to take on" nghĩa là gì?