to take on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuê, tuyển dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to take on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hire someone
✏️
Câu ví dụ
The startup is ready to take on fresh talent for their innovative projects .
Startup sẵn sàng tuyển dụng tài năng mới cho các dự án sáng tạo của họ.
✅
Luyện tập

"to take on" nghĩa là gì?