to overwork
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm việc quá sức, làm việc đến kiệt sức
Đừng chỉ tra "to overwork" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to work too much, often to the point of exhaustion or burnout
Câu ví dụ
Managers should be aware of signs that employees are overworking and encourage a healthy work-life balance .
Các nhà quản lý nên nhận biết các dấu hiệu cho thấy nhân viên làm việc quá sức và khuyến khích sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
Luyện tập
"to overwork" nghĩa là gì?