to step down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
từ chức, rút lui
Đừng chỉ tra "to step down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to voluntarily resign or retire from a job or position
Câu ví dụ
The politician announced he would step down after the controversy .
Chính trị gia thông báo rằng ông sẽ từ chức sau cuộc tranh cãi.
Luyện tập
"to step down" nghĩa là gì?