to step down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chức, rút lui
🎯
Đừng chỉ tra "to step down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to voluntarily resign or retire from a job or position
✏️
Câu ví dụ
The politician announced he would step down after the controversy .
Chính trị gia thông báo rằng ông sẽ từ chức sau cuộc tranh cãi.
✅
Luyện tập

"to step down" nghĩa là gì?