to vest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trao quyền, ban cho
Đừng chỉ tra "to vest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grant power, authority, or rights to someone, typically in an official or legal context
Câu ví dụ
The board of directors vested the executive committee with the power to make strategic decisions .
Hội đồng quản trị đã trao quyền cho ủy ban điều hành để đưa ra các quyết định chiến lược.
Luyện tập
"to vest" nghĩa là gì?