to vest

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao quyền, ban cho
🎯
Đừng chỉ tra "to vest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grant power, authority, or rights to someone, typically in an official or legal context
✏️
Câu ví dụ
The board of directors vested the executive committee with the power to make strategic decisions .
Hội đồng quản trị đã trao quyền cho ủy ban điều hành để đưa ra các quyết định chiến lược.
✅
Luyện tập

"to vest" nghĩa là gì?