to accord
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ban cho, chấp thuận
Đừng chỉ tra "to accord" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grant permission or approval for someone to possess or have something
Câu ví dụ
The landlord accorded the tenant the right to keep a pet in the rented apartment .
Chủ nhà đã cho phép người thuê nhà quyền nuôi thú cưng trong căn hộ thuê.
Luyện tập
"to accord" nghĩa là gì?