to pour into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tư mạnh, bơm vốn
🎯
Đừng chỉ tra "to pour into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to invest a significant amount of money into something continuously or over an extended period
✏️
Câu ví dụ
The company poured millions into the research and development department.
Công ty đã đổ hàng triệu vào bộ phận nghiên cứu và phát triển.
✅
Luyện tập

"to pour into" nghĩa là gì?