to pour into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu tư mạnh, bơm vốn
Đừng chỉ tra "to pour into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to invest a significant amount of money into something continuously or over an extended period
Câu ví dụ
The company poured millions into the research and development department.
Công ty đã đổ hàng triệu vào bộ phận nghiên cứu và phát triển.
Luyện tập
"to pour into" nghĩa là gì?