to uplift
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
Đừng chỉ tra "to uplift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enhance or make better, especially in terms of mood or situation
Câu ví dụ
Inspirational quotes and messages can uplift and motivate individuals .
Những câu trích dẫn và thông điệp truyền cảm hứng có thể nâng cao và động viên các cá nhân.
Luyện tập
"to uplift" nghĩa là gì?