to underscore
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to underscore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stress something's importance or value
Câu ví dụ
The findings of the study underscore the urgency of addressing climate change .
Những phát hiện của nghiên cứu nhấn mạnh sự cấp bách của việc giải quyết biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"to underscore" nghĩa là gì?