to profess

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công khai tuyên bố một niềm tin, ý kiến hoặc ý định
🎯
Đừng chỉ tra "to profess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to openly declare a belief, opinion, or intention
✏️
Câu ví dụ
The author professed that his controversial novel was a reflection of societal issues that needed to be addressed .
Tác giả tuyên bố rằng cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi của ông là sự phản ánh của các vấn đề xã hội cần được giải quyết.
✅
Luyện tập

"to profess" nghĩa là gì?