to triumph
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, thành công rực rỡ
Definition (English)
to achieve great success, often by putting a lot of effort
Câu ví dụ
By overcoming obstacles , the athlete triumphed in setting a new world record .
Bằng cách vượt qua chướng ngại vật, vận động viên đã chiến thắng trong việc thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
Luyện tập
"to triumph" nghĩa là gì?