to triple

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng gấp ba, nhân ba
🎯
Đừng chỉ tra "to triple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase the quantity of something threefold
✏️
Câu ví dụ
She tripled her savings by investing wisely .
Cô ấy đã tăng gấp ba khoản tiết kiệm của mình bằng cách đầu tư thông minh.
✅
Luyện tập

"to triple" nghĩa là gì?