to triple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng gấp ba, nhân ba
Đừng chỉ tra "to triple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the quantity of something threefold
Câu ví dụ
She tripled her savings by investing wisely .
Cô ấy đã tăng gấp ba khoản tiết kiệm của mình bằng cách đầu tư thông minh.
Luyện tập
"to triple" nghĩa là gì?