to double
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhân đôi
Đừng chỉ tra "to double" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase something by two times its original amount or value
Câu ví dụ
When you double the quantity of ingredients in a recipe , you make twice as much food .
Khi bạn tăng gấp đôi số lượng nguyên liệu trong một công thức, bạn sẽ làm ra nhiều gấp đôi thức ăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to repeat lặp lại, làm lại
Luyện tập
"to double" nghĩa là gì?