to cube

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập phương, nâng lên lũy thừa ba
🎯
Đừng chỉ tra "to cube" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to multiply a value or number by itself two times
✏️
Câu ví dụ
Cubing helps determine the volume of cubic shapes and solve certain mathematical problems .
Lập phương giúp xác định thể tích của các hình khối và giải quyết một số vấn đề toán học.
✅
Luyện tập

"to cube" nghĩa là gì?