to cube
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lập phương, nâng lên lũy thừa ba
Đừng chỉ tra "to cube" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to multiply a value or number by itself two times
Câu ví dụ
Cubing helps determine the volume of cubic shapes and solve certain mathematical problems .
Lập phương giúp xác định thể tích của các hình khối và giải quyết một số vấn đề toán học.
Luyện tập
"to cube" nghĩa là gì?