to average

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính trung bình, lấy trung bình
🎯
Đừng chỉ tra "to average" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find the sum of a set of numbers and then divide by the total number of values in the set
✏️
Câu ví dụ
They averaged the survey results to gauge public opinion on the proposed policy changes .
Họ tính trung bình kết quả khảo sát để đánh giá ý kiến công chúng về những thay đổi chính sách được đề xuất.
✅
Luyện tập

"to average" nghĩa là gì?