to average
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tính trung bình, lấy trung bình
Đừng chỉ tra "to average" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find the sum of a set of numbers and then divide by the total number of values in the set
Câu ví dụ
They averaged the survey results to gauge public opinion on the proposed policy changes .
Họ tính trung bình kết quả khảo sát để đánh giá ý kiến công chúng về những thay đổi chính sách được đề xuất.
Luyện tập
"to average" nghĩa là gì?