to thrust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy mạnh, đâm mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to thrust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to push an object or person with considerable strength and speed
✏️
Câu ví dụ
To clear a path , the construction crew thrust the bulldozer through the dense underbrush .
Để dọn đường, đội xây dựng đã đẩy máy ủi xuyên qua bụi rậm rậm rạp.
✅
Luyện tập

"to thrust" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement