to thrust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy mạnh, đâm mạnh
Đừng chỉ tra "to thrust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push an object or person with considerable strength and speed
Câu ví dụ
To clear a path , the construction crew thrust the bulldozer through the dense underbrush .
Để dọn đường, đội xây dựng đã đẩy máy ủi xuyên qua bụi rậm rậm rạp.
Luyện tập
"to thrust" nghĩa là gì?