to yank

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật mạnh, nhổ bật
🎯
Đừng chỉ tra "to yank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pull something with a sudden and powerful motion
✏️
Câu ví dụ
Excited by the bite , he yanked the fishing rod to hook the fish .
Hào hứng vì cú cắn, anh ấy giật mạnh cần câu để móc con cá.
✅
Luyện tập

"to yank" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement