to yank
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật mạnh, nhổ bật
Đừng chỉ tra "to yank" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pull something with a sudden and powerful motion
Câu ví dụ
Excited by the bite , he yanked the fishing rod to hook the fish .
Hào hứng vì cú cắn, anh ấy giật mạnh cần câu để móc con cá.
Luyện tập
"to yank" nghĩa là gì?