to talk down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói chuyện một cách coi thường, xem thường
Đừng chỉ tra "to talk down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak to someone in a way that suggests they are inferior or less intelligent than the speaker
Câu ví dụ
He always talks down to his employees , which affects their morale .
Anh ấy luôn nói chuyện trịch thượng với nhân viên của mình, điều này ảnh hưởng đến tinh thần của họ.
Luyện tập
"to talk down" nghĩa là gì?