to agree with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý với, tán thành
Đừng chỉ tra "to agree with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to believe that something is morally right or acceptable
Câu ví dụ
They agree with the philosophy of environmental conservation and sustainability .
Họ đồng ý với triết lý bảo tồn môi trường và phát triển bền vững.
Luyện tập
"to agree with" nghĩa là gì?