to break down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hỏng hóc, gặp sự cố
Đừng chỉ tra "to break down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a machine or vehicle) to stop working as a result of a malfunction
Câu ví dụ
The lawnmower broke down in the middle of mowing the lawn .
Máy cắt cỏ bị hỏng giữa lúc đang cắt cỏ.
Luyện tập
"to break down" nghĩa là gì?