to break down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỏng hóc, gặp sự cố
🎯
Đừng chỉ tra "to break down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a machine or vehicle) to stop working as a result of a malfunction
✏️
Câu ví dụ
The lawnmower broke down in the middle of mowing the lawn .
Máy cắt cỏ bị hỏng giữa lúc đang cắt cỏ.
✅
Luyện tập

"to break down" nghĩa là gì?