to take around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đi tham quan, chỉ xung quanh
Đừng chỉ tra "to take around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show someone the important parts of a place by walking through it together
Câu ví dụ
The architect took the clients around the construction site to envision the final design.
Kiến trúc sư dẫn khách hàng đi tham quan công trường để hình dung ra thiết kế cuối cùng.
Luyện tập
"to take around" nghĩa là gì?