to hobnob
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao lưu, kết giao
Đừng chỉ tra "to hobnob" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to socialize, often in a friendly or familiar manner, especially with people of influence or importance
Câu ví dụ
Entrepreneurs have recently hobnobbed at business conferences .
Các doanh nhân gần đây đã giao lưu tại các hội nghị kinh doanh.
Luyện tập
"to hobnob" nghĩa là gì?