to hobnob

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao lưu, kết giao
🎯
Đừng chỉ tra "to hobnob" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to socialize, often in a friendly or familiar manner, especially with people of influence or importance
✏️
Câu ví dụ
Entrepreneurs have recently hobnobbed at business conferences .
Các doanh nhân gần đây đã giao lưu tại các hội nghị kinh doanh.
✅
Luyện tập

"to hobnob" nghĩa là gì?