to have over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp đãi, mời
Đừng chỉ tra "to have over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to receive someone as a guest at one's home
Câu ví dụ
They often have relatives over during the holidays.
Họ thường mời họ hàng đến nhà trong những ngày lễ.
Luyện tập
"to have over" nghĩa là gì?