to have over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp đãi, mời
🎯
Đừng chỉ tra "to have over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to receive someone as a guest at one's home
✏️
Câu ví dụ
They often have relatives over during the holidays.
Họ thường mời họ hàng đến nhà trong những ngày lễ.
✅
Luyện tập

"to have over" nghĩa là gì?