to batch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhóm lại, xử lý theo lô
Đừng chỉ tra "to batch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to group items or tasks together and process them as a single unit or in a specific sequence
Câu ví dụ
Can you please batch these documents together for scanning ?
Bạn có thể gộp các tài liệu này lại để quét không?
Luyện tập
"to batch" nghĩa là gì?