to batch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhóm lại, xử lý theo lô
🎯
Đừng chỉ tra "to batch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to group items or tasks together and process them as a single unit or in a specific sequence
✏️
Câu ví dụ
Can you please batch these documents together for scanning ?
Bạn có thể gộp các tài liệu này lại để quét không?
✅
Luyện tập

"to batch" nghĩa là gì?