to reorganize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức lại, sắp xếp lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reorganize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to adjust the structure or layout of something in a new way
✏️
Câu ví dụ
The company frequently reorganizes its teams to better align with project needs .
Công ty thường xuyên tái tổ chức các nhóm của mình để phù hợp hơn với nhu cầu dự án.
✅
Luyện tập

"to reorganize" nghĩa là gì?