to reorganize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức lại, sắp xếp lại
Đừng chỉ tra "to reorganize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust the structure or layout of something in a new way
Câu ví dụ
The company frequently reorganizes its teams to better align with project needs .
Công ty thường xuyên tái tổ chức các nhóm của mình để phù hợp hơn với nhu cầu dự án.
Luyện tập
"to reorganize" nghĩa là gì?