to stuff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhồi, nhét
Definition (English)
to fill a space or container tightly and completely with a material
Câu ví dụ
He was stuffing the backpack with essential supplies for the camping trip .
Anh ấy đang nhồi nhét ba lô với những vật dụng cần thiết cho chuyến đi cắm trại.
Luyện tập
"to stuff" nghĩa là gì?